Chủ Nhật, 12/7/2020
Hotline: 02466615539. Email: tccsnd@hvcsnd.edu.vn
Đôi điều về ứng dụng giáo cụ trực quan trong giảng dạy ngoại ngữ

Giáo cụ trực quan trong giảng dạy ngoại ngữ có thể chia làm ba loại: Giáo cụ trực quan thị giác (giáo cụ “nhìn”): hiện vật, tranh ảnh, mô hình, bảng biểu, đồ họa…; giáo cụ trực quan thính giác (giáo cụ “nghe”): cát sét, máy ghi âm, loa…; giáo cụ tổng hợp: máy chiếu, phim ảnh, tivi, camera, phòng thực nghiệm ngôn ngữ…

Việc giảng dạy ngoại ngữ cần lấy thực tiễn làm cơ sở, sử dụng giáo cụ trực quan một cách khoa học mới có thể đạt được hiệu quả như mong muốn. Để phát huy vai trò của phương pháp ứng dụng giáo cụ trực quan trong giảng dạy ngoại ngữ, cần chú ý một số vấn đề sau đây:

Một là, giáo cụ trực quan cần lưu ý lứa tuổi của người học

Người học ở lứa tuổi khác nhau có phương pháp tư duy khác nhau, khả năng tiếp thu cũng khác nhau. Học sinh tiểu học chủ yếu sử dụng biểu tượng để ghi nhớ, vì vậy nên sử dụng giáo cụ mang tính trực quan vào giảng dạy nhằm cung cấp cho các em những hình ảnh, biểu tượng sinh động. Học sinh cấp hai có sự phát triển cao hơn về tư duy logic, có thể sử dụng giáo cụ tổng hợp trong giảng dạy. Bên cạnh tác dụng bổ sung những điểm còn thiếu trong tư duy hình tượng của các em, ứng dụng giáo cụ tổng hợp còn giúp các em nâng cao tư duy logic cũng như khả năng suy luận, diễn dịch. Học sinh cấp ba và đại học đã có sự phát triển cao về tư duy trừu tượng mang tính lý luận, do đó nên ứng dụng cả giáo cụ trực quan thị giác và thính giác vào giảng dạy, giúp các em tiệm cận gần hơn với tiếng nói, giọng đọc (ngữ âm, ngữ điệu) của người bản ngữ, từ đó nâng cao kỹ năng nghe và đọc của các em.

Hai là, lựa chọn giáo cụ trực quan căn cứ vào tính chất, nội dung bài giảng

Trong quá trình giảng dạy ngoại ngữ, cần lựa chọn giáo cụ trực quan phù hợp với tính chất và đặc điểm nội dung giảng dạy. Ví dụ, bài học phát âm có đặc điểm là rất khô khan, khó có thể làm sôi động không khí lớp học, nhưng đây lại là một nội dung cơ bản không thể thiếu của môn ngoại ngữ. Nếu chỉ đơn thuần là nghe giáo viên phát âm hay nghe băng thì người học khó có thể nắm được yếu lĩnh căn bản. Ở đây cần có sự tương tác hiệu quả giữa nhiều loại giáo cụ trực quan mới có thể thực hiện được mục tiêu giảng dạy. Giáo viên có thể cung cấp những hình ảnh mô tả khoang miệng hay cơ quan phát âm cho người học, đồng thời tiến hành phát âm mẫu. Phương pháp này vừa trực quan vừa sinh động dễ hiểu, rất thích hợp để giảng dạy phát âm. Khi bắt đầu học ngữ âm, người học luôn có xu hướng lợi dụng biểu tượng thính giác và thị giác để hình thành những động tác phát âm tương ứng. Nói cách khác, đầu tiên người học sẽ tìm cách nắm rõ vị trí và phương pháp phát âm của từng âm tố, sau đó tiến hành phân tích, so sánh, hình thành những biểu tượng về âm thanh và hình ảnh, từ đó tìm ra điểm khác biệt và đi đến thực hành.

Ngoài ra, khi dạy phát âm, giáo viên cũng có thể sử dụng máy ghi âm để giúp người học tìm ra những khác biệt về ngữ âm, ngữ điệu giữa bản thân họ với người bản xứ. Sau khi ghi lại cách phát âm của học sinh, giáo viên phát lại cho các em nghe, đồng thời đưa ra những chỉnh sửa, gợi ý cần thiết. Làm như vậy sẽ đạt được hiệu quả cao trong giảng dạy phát âm. Bởi trong khi phát âm, sự tập trung nằm ở động tác phát âm, người học khó có thể tập trung vào âm mà mình phát ra. Do đó, việc nghe lại âm mình vừa phát ra có thể bổ sung cho khiếm khuyết trên, giúp người học có nhận thức, đánh giá khách quan hơn về sự khác biệt giữa âm mình nói và âm chuẩn. Qua nhiều lần so sánh, đánh giá, âm của các em sẽ nhanh chóng tiệm cận với âm của người bản xứ.

Trong bài giảng về từ vựng, giáo viên có thể căn cứ vào độ tuổi, cấp học và nội dung cần dạy để lựa chọn giáo cụ trực quan tương ứng, nhằm giúp người học tìm ra mối liên hệ giữa bản thân từ vựng với khái niệm cụ thể của nó. Đối với những từ vốn dĩ có tính trực quan cao nhưng lại khó tìm được từ tương ứng trong ngôn ngữ mẹ đẻ của người học thì càng cần phải tăng cường những nhân tố trực quan để giúp người học tìm ra mối liên hệ giữa từ và khái niệm của nó. Lấy ví dụ khi dạy giới từ chỉ phương vị trong tiếng Anh: “on”, “in”, “under”… giáo viên có thể cung cấp những bức tranh đơn giản để mô tả. Hay khi giảng về cách nói thời gian, có thể sử dụng đồng hồ mô hình để giảng dạy, điều này sẽ khiến bài giảng trở nên sinh động, hình tượng, dễ nhớ, dễ thuộc và cũng dễ dàng nhận được sự hưởng ứng của người học. Lại ví dụ như khi dạy về cấu tạo từ, có thể sử dụng màu sắc khác nhau để phân biệt từ căn (căn ngữ, gốc từ - Root), tiền tố (Prefix), hậu tố (Suffix)…, điều này có lợi cho việc đối chiếu so sánh và hình thành những biểu tượng thị giác ở người học, giúp ích rất nhiều cho việc ghi nhớ sau này.

Ba là, huy động cùng lúc nhiều giác quan vào việc học

Tâm lý học hiện đại chứng minh rằng, cách học tập đơn điệu dễ khiến người học cảm thấy mệt mỏi và nảy sinh tâm lý tiêu cực. Nếu áp dụng nhiều phương thức giảng dạy sẽ khiến người học cảm thấy mới mẻ hơn, từ đó giúp các em tích cực trong việc tham gia hoạt động dạy học cũng như khả năng ghi nhớ bài học của các em. Việc huy động được nhiều giác quan là điều kiện quan trọng để nâng cao hiệu quả học tập. Một số nghiên cứu đã chỉ ra rằng, nếu chỉ dựa vào thính giác, mỗi phút chỉ lĩnh hội được khoảng 100 từ đơn, trong khi đó tốc độ truyền đạt của thị giác cao gấp đôi so với thính giác, và khi có sự phối hợp của cả hai, tốc độ truyền đạt sẽ tăng lên gấp mười lần. Một số trường mẫu giáo tại Nhật Bản sử dụng “bảng hội thoại” của công ty Song trong giảng dạy tiếng Anh đã thu được hiệu quả rất tốt và nhận được sự đánh giá cao của nhiều nước trên thế giới.

Khi sử dụng giáo cụ trực quan trong giảng dạy ngoại ngữ, cần tìm cách để huy động tối đa nhiều giác quan của người học tham gia vào hoạt động học tập, vừa nghe, vừa nhìn, vừa nghĩ, vừa nhớ, vừa ghi chép. Làm được như vậy, việc dạy và học ngoại ngữ sẽ thu được kết quả ưu việt nhất.

Bốn là, phát huy hết mức vai trò chủ đạo của giáo viên

Phương pháp giảng dạy trực quan, đặc biệt là giảng dạy có áp dụng trang thiết bị hiện đại trong những năm gần đây quả thật có rất nhiều ưu điểm. Nhưng tựu chung lại, những trang thiết bị hiện đại này không thể thay thế vai trò chủ đạo của người giáo viên trong giảng dạy ngoại ngữ. Trong giảng dạy ngoại ngữ theo hướng trực quan, vai trò chủ đạo của giáo viên được thể hiện rõ nhất trong việc phối kết hợp có hiệu quả phương pháp giảng bài với giáo cụ trực quan. Nói cách khác, hiệu quả của phương pháp giảng dạy trực quan gắn bó mật thiết với sự hướng dẫn của thầy cô giáo. Khi giảng bài, trước hết giáo viên nên nhắc nhở học sinh cần phải nghe gì, xem gì để họ có sự chuẩn bị tốt về mặt tâm lý, điều tiết sự chú ý của bản thân, tập trung vào nội dung chính, tránh bị những nhân tố thứ yếu hay những nhân tố không liên quan ảnh hưởng. Cuối cùng, trước khi kết thúc bài học, giáo viên tổng kết những từ ngữ, nội dung chính vừa học nhằm giúp các em củng cố hơn nữa những kiến thức đã tiếp thu.

Năm là, ứng dụng giáo cụ trực quan cần hợp lý, có giới hạn

Cần phải nhấn mạnh một điều, giáo cụ trực quan không phải là vạn năng, chúng chỉ là công cụ, phương tiện trung gian trong quy trình dạy và học và cũng không thể đảm bảo rằng tất cả mọi mục tiêu học tập đều có thể đi đến đích. Trong hoạt động dạy học, cần căn cứ vào nhu cầu thực tế trên lớp để quyết định thời điểm và tần suất sử dụng giáo cụ trực quan n

Lê Quang Thành - Phùng Thị Thu Hà

Khoa Ngoại ngữ - Học viện CSND

Tạp chí Cảnh sát nhân dân số 3/2015

________________

Tài liệu tham khảo

1. Bùi Hiền. PPDH ngoại ngữ hiện đại. NXB Đại học Quốc gia Hà Nội, 1999.

2. Anita Wenden. Learner strategies in language learning. Prentice Hall,1987.

3. Hữu Đạt. Phong cách học và phong cách chức năng tiếng.NXBVăn hóa- 1999.

Gửi cho bạn bè

Phản hồi

Thông tin người gửi phản hồi

Các tin khác